
Đầu Tip có lọc dải thể tích 0,1–1.000µl
Tên hàng. Đầu Tip
Hiệu. ABDOS
Liên hệ. 0968 853 403
0968 853 403
- SP
Đặc điểm nổi bật:
• Pipet bầu định mức cao cấp “Witeg”, cấp Class AS, dung tích 0.5~100㎖.
• Kèm chứng nhận theo lô, trên sản phẩm có in mã lô.
• Có vạch chuẩn màu nâu và mã màu nhận biết, đáp ứng tiêu chuẩn DIN/ISO 648.
• Sản xuất tại Đức.
• Hiệu chuẩn để xả (EX), thời gian chờ 5 giây.
• Thiết kế định mức một vạch, có bầu an toàn.
Thông tin sản phẩm:
• WI.3535005 Pipet, Volumetric, 0.5㎖, accu. ±0.005㎖, 2 Black
• WI.3535010 Pipet, Volumetric, 1.0㎖, accu. ±0.008㎖, Blue
• WI.3535020 Pipet, Volumetric, 2.0㎖, accu. ±0.010㎖, Orange
• WI.3535030 Pipet, Volumetric, 3.0㎖, accu. ±0.010㎖, Black
• WI.3535040 Pipet, Volumetric, 4.0㎖, accu. ±0.015㎖, 2 Red
• WI.3535050 Pipet, Volumetric, 5.0㎖, accu. ±0.015㎖, White
• WI.3535060 Pipet, Volumetric, 6.0㎖, accu. ±0.015㎖, 2 Orange
• WI.3535070 Pipet, Volumetric,7.0㎖, accu. ±0.015㎖, 2 Green
• WI.3535080 Pipet, Volumetric, 8.0㎖, accu. ±0.020㎖, Blue
• WI.3535090 Pipet, Volumetric, 9.0㎖, accu. ±0.020㎖, Black
• WI.3535100 Pipet, Volumetric, 10.0㎖, accu. ±0.020㎖, Red
• WI.3535150 Pipet, Volumetric, 15.0㎖, accu. ±0.020㎖, Green
• WI.3535200 Pipet, Volumetric, 20.0㎖, accu. ±0.030㎖, Yellow
• WI.3535250 Pipet, Volumetric,25.0㎖, accu. ±0.030㎖, Blue
• WI.3535300 Pipet, Volumetric, 30.0㎖, accu. ±0.030㎖, Black
• WI.3535500 Pipet, Volumetric, 50.0㎖, accu. ±0.050㎖, Red
• WI.3535900 Pipet, Volumetric, 100.0㎖, accu. ±0.080㎖, Yellow

Tên hàng. Đầu Tip
Hiệu. ABDOS

Tên hàng. Đầu Tip
Hiệu. ABDOS

Tên hàng. Micropipet
Hiệu. Witeg

Tên hàng. Micropipet
Hiệu. Witeg

Tên hàng. Micropipet
Hiệu. Microlit

Tên hàng. Micropipet
Hiệu. Microlit
CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT DAIHANLAB
Bản quyền thuộc về CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT DAIHANLAB | All rights reserved